Giám sát cá voi Hyperliquid theo thời gian thực
Vị thế thời gian thực của cá voi
Vị thế
$2.62B
Nắm giữ vị thế mua
Nắm giữ vị thế bán
$1.34B(51.06%)
(48.94%)$1.28B
Ký quỹ
$283.05M
Ký quỹ vị thế mua
Ký quỹ vị thế bán
$162.23M(57.32%)
(42.68%)$120.82M
Lãi/lỗ (PnL)
82.28M
Lãi/lỗ vị thế mua (PnL)
-132.19M
Lãi/lỗ vị thế bán (PnL)
214.46M
Phí vốn
-45.78M
Phí vốn vị thế mua
12.29M
Phí vốn vị thế bán
-58.07M
Hoạt động cá voi mới nhất
| Người dùng | Loại tiền | Thao tác | Giá | Vị thế | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|
0x9111...a4 | BTC | Bán để mở vị thế bán | $67906.6 | $1.15M | 08:19:11 |
0x771b...e7 | BTC | Bán để đóng vị thế mua | $67876 | $3.69M | 08:10:51 |
0x9111...a4 | HYPE | Mua để đóng vị thế bán | $29.0621 | $1.01M | 08:10:08 |
0x771b...e7 | BTC | Mua để đóng vị thế bán | $67860.9 | $1M | 07:53:06 |
0xe84f...64 | ETH | Bán để đóng vị thế mua | $1958.02 | $1.18M | 07:45:23 |
0x9311...a3 | BTC | Mua để mở vị thế mua | $67939.5 | $8.49M | 07:27:35 |
0xb568...7a | BTC | Bán để đóng vị thế mua | $66993.7 | $3.37M | 07:19:08 |
0xd475...91 | ETH | Bán để mở vị thế bán | $1957.38 | $1.96M | 07:01:18 |
0xe60d...38 | BTC | Mua để mở vị thế mua | $67836 | $4.83M | 06:49:21 |
0x16bf...37 | BTC | Bán để đóng vị thế mua | $67432.3 | $5.32M | 06:41:00 |
Người dùng | Loại tiền | Hướng | Vị thế | Lãi/lỗ chưa thực hiện | Giá mở | Giá thanh lý | Ký quỹ | Phí vốn | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0xa5b0...41 | ETH | Mua | $117.51M 60,000.67 ETH | -$3.12M | $2010.39 15x Ký quỹ chéo | $1269.21 | $7.83M | -$212,889.83 | $1958.4 |
0x6c85...f6 | ETH | Mua | $88.13M 45,000.01 ETH | -$3.19M | $2029.38 25x Ký quỹ chéo | $1288.57 | $4.41M | -$145,094.98 | $1958.4 |
0x74da...1f | BTC | Mua | $54.22M 800 BTC | $1.08M | $66433.9 40x Ký quỹ chéo | $62286.95 | $1.36M | -$14,731.52 | $67780 |
0x7fda...d1 | ETH | Bán | $48.15M 24,588.2 ETH | $1.7M | $2027.72 25x Ký quỹ chéo | $2878.21 | $3.21M | $65,060.47 | $1958.4 |
0xecb6...00 | ETH | Bán | $47.96M 24,489.33 ETH | -$24,965.02 | $1957.38 25x Ký quỹ chéo | $3412.82 | $3.2M | $64,434.01 | $1958.4 |
0x8def...ae | HYPE | Mua | $44.95M 1.55M HYPE | $6.92M | $24.5546 5x Ký quỹ chéo | $7.1581 | $8.99M | -$372,458.13 | $29.02 |
0x082e...88 | HYPE | Mua | $40.05M 1.38M HYPE | -$13.32M | $38.6755 5x Ký quỹ chéo | $25.8156 | $8.01M | -$1.6M | $29.021 |
0xecb6...00 | BTC | Bán | $30.88M 455.55 BTC | -$294,450.58 | $67133.6 40x Ký quỹ chéo | $146544.51 | $1.54M | $4,257.69 | $67780 |
0x15a4...db | BTC | Bán | $30.5M 450 BTC | -$420,078.23 | $66846.4 40x Ký quỹ chéo | $76867.05 | $1.53M | $3,656.43 | $67780 |
0xec32...82 | BTC | Mua | $27.11M 400 BTC | $466,408.37 | $66613.9 40x Ký quỹ chéo | $64780.25 | $677,800 | -$5,080.98 | $67780 |
0x939f...d2 | BTC | Mua | $26.23M 386.93 BTC | -$3.2M | $76048.5 40x Ký quỹ chéo | $52543.37 | $655,650.07 | -$84,477.17 | $67780 |
0x8af7...05 | BTC | Mua | $24.86M 366.84 BTC | -$12.13M | $100837.8 40x Ký quỹ chéo | $25183.61 | $621,608.4 | -$2.4M | $67780 |
0x218a...a2 | BTC | Bán | $24.32M 358.84 BTC | $1.25M | $71253 40x Ký quỹ chéo | $75398.1 | $1.74M | $14,766.24 | $67780 |
0xfc66...06 | PAXG | Bán | $23.99M 4,771.28 PAXG | -$229,536.71 | $4979.89 5x Ký quỹ chéo | $11531.57 | $4.8M | $126,276.59 | $5028 |
0x40e7...56 | HYPE | Bán | $23.56M 811,688.11 HYPE | -$3.37M | $24.8681 5x Ký quỹ chéo | $40.1319 | $4.71M | $324,796.21 | $29.02 |
0x7fda...d1 | BTC | Bán | $22.67M 334.51 BTC | -$20,894.77 | $67717.5 40x Ký quỹ chéo | $135891.75 | $1.13M | $29,852.77 | $67780 |
0xc26c...f4 | ETH | Mua | $21.82M 11,143.8 ETH | -$4.53M | $2364.85 25x Ký quỹ chéo | $452.0233 | $7.27M | -$183,334.13 | $1958.4 |
0xc6f5...ee | ETH | Mua | $19.96M 10,192.33 ETH | -$68,872.46 | $1965.05 25x Ký quỹ chéo | $1616.37 | $997,982.08 | -$6,291.94 | $1958.3 |
0x0d96...25 | ETH | Mua | $19.58M 10,000 ETH | -$65,407.96 | $1964.94 25x Ký quỹ chéo | $1291.81 | $3.92M | -$4,264.2 | $1958.4 |
0xeadc...55 | HYPE | Mua | $18.99M 654,452.22 HYPE | $1.4M | $26.8799 10x Ký quỹ chéo | $18.6593 | $3.8M | -$273,158.44 | $29.021 |
0xd62d...91 | BTC | Bán | $18.89M 278.77 BTC | $2.05M | $75150.5 40x Ký quỹ chéo | $92465.63 | $472,374.49 | $21,607.73 | $67780 |
0x469e...a5 | BTC | Mua | $18.64M 275 BTC | -$1.21M | $72164.3 40x Ký quỹ chéo | $57229.68 | $745,580 | -$33,053.56 | $67780 |
0x71df...3d | BTC | Bán | $18.57M 274.02 BTC | $10.66M | $106677.4 40x Ký quỹ chéo | $125542.57 | $928,664.96 | $1.11M | $67780 |
0x960b...fc | ETH | Mua | $18.22M 9,305.51 ETH | -$8.14M | $2833.41 25x Ký quỹ chéo | $1372.92 | $728,956.71 | -$318,659.81 | $1958.4 |
0xec0b...78 | BTC | Mua | $17.7M 261.2 BTC | -$1.58M | $73828.4 40x Ký quỹ chéo | $42620.25 | $442,605.96 | -$299,673.85 | $67780 |
0xfc66...06 | ETH | Bán | $17.28M 8,824.39 ETH | $75,238.35 | $1966.92 25x Ký quỹ chéo | $5750.63 | $864,084.35 | $27,075.8 | $1958.4 |
0x4ed0...53 | BTC | Mua | $16.95M 250.05 BTC | -$274,699.94 | $68878.5 40x Ký quỹ chéo | $49946.91 | $1.69M | -$21,868.55 | $67780 |
0xed41...29 | ETH | Bán | $16.68M 8,515 ETH | $8.68M | $2977.55 25x Ký quỹ chéo | $2599.51 | $667,031.04 | $286,551.11 | $1958.4 |
0xd475...91 | HYPE | Bán | $16.61M 572,518.13 HYPE | $960,068.67 | $30.6969 10x Ký quỹ chéo | $48.6471 | $3.32M | $85,250.04 | $29.02 |
0x20c2...f5 | ETH | Bán | $16.41M 8,381.56 ETH | $8.24M | $2941.59 25x Ký quỹ chéo | $2462.82 | $656,578.02 | $6.87M | $1958.4 |
0x45d2...29 | HYPE | Bán | $16.25M 560,000 HYPE | -$176,216.11 | $28.7063 10x Ký quỹ chéo | $55.7978 | $1.63M | $2.74M | $29.021 |
0x687f...5c | BTC | Mua | $15.59M 230 BTC | $210,831.45 | $66863.3 40x Ký quỹ chéo | $62931.03 | $389,735 | -$2,682.87 | $67780 |
0x020c...72 | ETH | Mua | $15.23M 7,775 ETH | -$211,079.65 | $1985.54 25x Ký quỹ chéo | $1905.82 | $609,062.4 | -$14,417.73 | $1958.4 |
0x418a...88 | BTC | Bán | $14.91M 220 BTC | $313,731.48 | $69206 40x Ký quỹ chéo | $96632.44 | $372,790 | $12,385.04 | $67780 |
0x1527...c2 | ASTER | Mua | $14.83M 21.09M ASTER | $1.78M | $0.6188 5x Ký quỹ chéo | $0.36 | $3.71M | -$44,205.04 | $0.7032 |
0x999d...f2 | BTC | Bán | $14.61M 215.62 BTC | $295,996.73 | $69152.7 40x Ký quỹ chéo | $86652.37 | $2.92M | $12,723.96 | $67780 |
0xfeec...9c | BTC | Bán | $14.59M 215.28 BTC | $7.28M | $101600.1 40x Ký quỹ chéo | $73625 | $911,983.12 | $504,581.85 | $67780 |
0x0b00...98 | ETH | Bán | $14.57M 7,442.01 ETH | $8.27M | $3069.24 25x Ký quỹ chéo | $2511.96 | $728,721.39 | $282,642.33 | $1958.4 |
0xec0b...78 | ETH | Mua | $14.45M 7,376.96 ETH | -$794,306.4 | $2065.97 25x Ký quỹ chéo | $1060.63 | $577,852.31 | -$1.1M | $1958.3 |
0x9c89...0e | ETH | Mua | $13.71M 7,000 ETH | -$1.07M | $2110.72 25x Ký quỹ chéo | $1081.63 | $685,440 | -$25,632.33 | $1958.4 |
0x35d1...b1 | BTC | Bán | $13.67M 201.65 BTC | $1.51M | $75273.1 40x Ký quỹ chéo | $190864.33 | $341,699.65 | $69,923.06 | $67780 |
0x8d0e...44 | BTC | Mua | $13.56M 200.01 BTC | $242,441.97 | $66567.8 40x Ký quỹ chéo | $16806.24 | $677,840.3 | -$2,500.95 | $67780 |
0xe7ec...a3 | HYPE | Mua | $13.41M 461,910.12 HYPE | -$941,191.44 | $31.0586 10x Ký quỹ cô lập | $10.6944 | $8.71M | -$151,643.67 | $29.021 |
0x0153...52 | BTC | Mua | $12.96M 191.23 BTC | $369,197.08 | $65849.3 40x Ký quỹ cô lập | $33415.75 | $6.65M | -$10,458.7 | $67780 |
0x7fda...d1 | HYPE | Bán | $12.61M 434,544.53 HYPE | $1.71M | $32.9545 10x Ký quỹ chéo | $78.0553 | $2.52M | $58,299.42 | $29.021 |
0x6859...1e | ETH | Bán | $11.91M 6,081.57 ETH | $247,924.59 | $1999.16 25x Ký quỹ chéo | $2870.76 | $476,406.03 | $21,818.53 | $1958.4 |
0x4a20...26 | ETH | Mua | $11.75M 6,000 ETH | -$89,373.76 | $1973.29 25x Ký quỹ chéo | $1329.71 | $587,520 | -$12,961.49 | $1958.4 |
0x1bbf...c4 | ETH | Mua | $11.74M 5,992.24 ETH | -$2.28M | $2339.11 25x Ký quỹ chéo | $1296.45 | $3.91M | -$12,183.31 | $1958.4 |
0x9c89...0e | SOL | Mua | $11.71M 140,472.5 SOL | -$5.76M | $124.3657 20x Ký quỹ chéo | $39.4499 | $585,524.5 | $157,709.48 | $83.365 |
0xd4c1...1d | ETH | Bán | $11.65M 5,949.14 ETH | $73,672.44 | $1970.78 25x Ký quỹ chéo | $2687.66 | $970,898.88 | $8,373.19 | $1958.4 |